Type any word!

"digested" in Vietnamese

được tiêu hóađược tiếp thu (thông tin)

Definition

'Được tiêu hóa' có nghĩa là thức ăn đã được phân giải trong dạ dày và ruột để cơ thể hấp thụ. Từ này cũng dùng để nói về việc đã hiểu và tiếp thu thông tin.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn bản khoa học hoặc y học, liên quan đến đồ ăn. Ngoài ra thường dùng ẩn dụ cho việc hiểu thông tin ('tiếp thu thông tin'). Đừng nhầm với 'ingested' (chỉ việc nuốt hoặc ăn vào).

Examples

The food was quickly digested by his body.

Thức ăn đã được cơ thể anh ấy **tiêu hóa** rất nhanh.

Milk is easily digested by most people.

Sữa dễ dàng được hầu hết mọi người **tiêu hóa**.

Vegetables must be cooked to be better digested.

Rau củ cần được nấu chín để dễ **tiêu hóa** hơn.

He read the article twice before he really digested the details.

Anh đọc bài báo hai lần trước khi thật sự **tiếp thu** được các chi tiết.

I felt tired after lunch, but once the food digested, my energy came back.

Tôi cảm thấy mệt sau bữa trưa, nhưng khi thức ăn **tiêu hóa** xong thì tôi lại có năng lượng.

It took her a while to fully digested all the new ideas from the meeting.

Cô ấy mất một thời gian để hoàn toàn **tiếp thu** tất cả ý tưởng mới từ cuộc họp.