Type any word!

"dig up" in Vietnamese

đào lêntìm ra (thông tin)

Definition

Lấy một vật gì đó lên khỏi đất bằng cách đào, hoặc tìm ra và tiết lộ thông tin ẩn giấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói; nghĩa đen là đào đất để lấy vật gì đó, nghĩa bóng là tìm kiếm bí mật hoặc thông tin ('dig up dirt on someone'). Dùng nhiều trong điều tra hoặc làm vườn.

Examples

We need to dig up the old tree in the backyard.

Chúng ta cần phải **đào lên** cái cây cũ ở sân sau.

The archaeologists dug up ancient coins at the site.

Các nhà khảo cổ đã **đào lên** những đồng xu cổ ở khu vực đó.

They tried to dig up some information about the new teacher.

Họ đã cố gắng **tìm ra** một số thông tin về giáo viên mới.

I managed to dig up an old photo of us from college.

Tôi đã **tìm ra** một bức ảnh cũ của chúng ta hồi đại học.

Reporters keep trying to dig up scandals on celebrities.

Các phóng viên luôn cố gắng **tìm ra** những vụ bê bối của người nổi tiếng.

Before you accuse him, make sure you really dug up all the facts.

Trước khi buộc tội anh ấy, hãy đảm bảo bạn thực sự đã **tìm ra** tất cả sự thật.