Type any word!

"dig up dirt" in Vietnamese

tìm kiếm điều xấumoi móc bí mật

Definition

Tìm ra hoặc tiết lộ những thông tin xấu, bí mật hoặc gây xấu hổ về ai đó để làm hại danh tiếng của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm từ mang nghĩa tiêu cực, thường dùng trong bối cảnh báo chí, chính trị hoặc nói xấu. Không dùng khi nói về đào bới thật.

Examples

Some people try to dig up dirt before an election.

Một số người cố gắng **tìm kiếm điều xấu** trước cuộc bầu cử.

The reporter wanted to dig up dirt on the celebrity.

Phóng viên muốn **moi móc bí mật** của người nổi tiếng.

Don't try to dig up dirt about your coworkers.

Đừng cố **tìm kiếm điều xấu** về đồng nghiệp của bạn.

She tried to dig up dirt but found nothing scandalous.

Cô ấy cố **moi móc bí mật** nhưng không tìm được điều gì tai tiếng.

Whenever someone's successful, people start to dig up dirt on them.

Bất cứ khi nào ai đó thành công, mọi người bắt đầu **moi móc bí mật** về họ.

He was worried the press would dig up dirt from his past.

Anh ấy lo lắng báo chí sẽ **moi móc bí mật** từ quá khứ của mình.