"dig out" in Vietnamese
Definition
Lấy một vật từ dưới đất lên bằng cách đào, hoặc tìm ra thứ gì đó đã bị giấu hoặc khó tìm. Dùng cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
Usage Notes (Vietnamese)
'đào lên' thường dùng cho việc lấy vật thật ra khỏi đất; 'tìm ra' dùng khi lục tìm đồ cũ hoặc thông tin. Cụm này thường đi kèm với đồ vật hoặc thông tin cần tìm.
Examples
We need to dig out the old tree stump.
Chúng ta cần phải **đào lên** gốc cây cũ.
Can you help me dig out these potatoes?
Bạn có thể giúp tôi **đào lên** những củ khoai tây này không?
She tried to dig out the key from the sand.
Cô ấy đã cố **đào lên** chiếc chìa khóa khỏi cát.
I had to dig out my winter coat from the closet.
Tôi đã phải **tìm ra** áo khoác mùa đông trong tủ.
The journalist managed to dig out some important old documents.
Nhà báo đã **tìm ra** được một số tài liệu cũ quan trọng.
It took hours to dig out the car after the snowstorm.
Phải mất hàng giờ để **đào lên** chiếc ô tô sau cơn bão tuyết.