"diffuser" in Vietnamese
Definition
Máy khuếch tán là thiết bị giúp lan tỏa hương thơm, ánh sáng hoặc chất lỏng ra không gian rộng hơn. Thường dùng để tỏa tinh dầu hoặc làm dịu ánh sáng.
Usage Notes (Vietnamese)
‘máy khuếch tán’ thường nói về thiết bị phun tinh dầu, bộ phận đi kèm máy sấy tóc hoặc để làm dịu ánh sáng chụp ảnh. Không dùng cho người gỡ bom (defuser). Danh từ đếm được: ‘một máy khuếch tán’, ‘ba máy khuếch tán’.
Examples
I bought a new diffuser for my bedroom.
Tôi đã mua một **máy khuếch tán** mới cho phòng ngủ của mình.
The diffuser makes my room smell nice.
**Máy khuếch tán** làm căn phòng của tôi thơm dễ chịu.
Use a diffuser to soften the light when taking pictures.
Hãy dùng **máy khuếch tán** để làm dịu ánh sáng khi chụp ảnh.
She loves turning on her essential oil diffuser after a long day.
Cô ấy rất thích bật **máy khuếch tán** tinh dầu sau một ngày dài.
This hair dryer comes with a diffuser attachment.
Máy sấy tóc này đi kèm với đầu **máy khuếch tán**.
My allergies got better after I started using an air diffuser at home.
Dị ứng của tôi đã đỡ hơn sau khi tôi bắt đầu dùng **máy khuếch tán** không khí ở nhà.