Type any word!

"differed" in Vietnamese

khác nhaukhác biệt

Definition

Không giống như cái gì đó khác; có sự khác biệt. Thường dùng để so sánh ý kiến, ý tưởng hay đặc điểm trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi với 'from' để so sánh, hoặc 'on', 'about' khi nói về ý kiến. Không dùng cho thay đổi nhỏ (dùng 'changed', 'varied' thay thế). Mang tính trang trọng hoặc trung lập.

Examples

Her answer differed from mine.

Câu trả lời của cô ấy **khác nhau** với tôi.

The two reports differed in many details.

Hai báo cáo **khác nhau** ở nhiều chi tiết.

Our opinions differed about the movie.

Ý kiến của chúng tôi về bộ phim **khác nhau**.

He and his brother always differed when it came to politics.

Anh ấy và anh trai luôn **khác nhau** khi nói về chính trị.

The weather this year differed greatly from last year.

Thời tiết năm nay **khác biệt** rất nhiều so với năm ngoái.

We differed on what restaurant to choose for dinner.

Chúng tôi **khác nhau** về việc chọn nhà hàng cho bữa tối.