Type any word!

"die laughing" in Vietnamese

cười muốn chếtcười chết được

Definition

Cảm giác muốn chết đi vì cười quá nhiều khi gặp điều gì đó cực kỳ buồn cười. Là một cách nói phóng đại để nhấn mạnh sự hài hước.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong đời thường, không nên dùng trong văn bản trang trọng. Không mang ý nghĩa thật, chỉ để nhấn mạnh vui vẻ hoặc buồn cười.

Examples

That movie was so funny, I could die laughing!

Bộ phim đó hài quá, tôi suýt **cười muốn chết**!

Every time he tells that joke, I almost die laughing.

Cứ mỗi lần anh ấy kể chuyện đó là tôi lại **cười muốn chết**.

We will die laughing if we watch that comedian tonight.

Tối nay mà xem danh hài đó chắc chúng ta sẽ **cười chết được**.

Honestly, when she slipped on that banana peel, everyone died laughing.

Thật lòng, lúc cô ấy trượt vỏ chuối, ai cũng **cười muốn chết**.

That meme you sent made me die laughing at work.

Cái meme bạn gửi làm mình **cười muốn chết** tại chỗ làm.

If my dad hears that story, he'll die laughing for sure.

Nếu bố tôi nghe câu chuyện đó, chắc chắn ông sẽ **cười muốn chết**.