"dido" in Vietnamese
Definition
Trò nghịch hoặc trò đùa là hành động vui nhộn hoặc bất ngờ, thường để làm người khác cười hoặc ngạc nhiên.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính chất cũ, chủ yếu thấy trong cụm 'cut up didos' khi nói về trò nghịch ngợm. Sử dụng trong hoàn cảnh thân mật, không chính thức.
Examples
The children played a funny dido at school.
Lũ trẻ đã bày ra một **trò nghịch** vui nhộn ở trường.
He likes to cut up didos to make people laugh.
Anh ấy thích bày ra **trò đùa** để làm mọi người cười.
Don't pull any didos during class.
Đừng bày **trò nghịch** nào trong lớp.
Tom's always up for a good dido when everyone's bored.
Khi mọi người chán, Tom luôn sẵn sàng bày một **trò đùa** thú vị.
Grandpa says they used to pull the wildest didos when he was a boy.
Ông kể rằng hồi nhỏ họ từng bày những **trò nghịch** nghịch ngợm nhất.
If you try that dido again, you'll get in trouble.
Nếu em lại bày ra **trò nghịch** đó, em sẽ gặp rắc rối đấy.