Type any word!

"diction" in Indonesian

cách phát âmlựa chọn từ ngữ

Definition

Cách một người phát âm và chọn từ khi nói hoặc viết. Bao gồm sự rõ ràng, phong cách và cách sử dụng ngôn ngữ.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật như diễn thuyết, diễn xuất hoặc văn học. Khác với 'accent', 'diction' chú trọng đến sự rõ ràng và lựa chọn từ ngữ.

Examples

Her diction is very clear when she speaks in public.

Khi nói trước đám đông, **cách phát âm** của cô ấy rất rõ ràng.

Good diction makes your message easy to understand.

**Cách phát âm** tốt giúp thông điệp của bạn dễ hiểu.

Actors practice their diction to sound better.

Diễn viên luyện tập **cách phát âm** để nói tốt hơn.

His strong diction helped him win the debate.

**Cách phát âm** mạnh mẽ giúp anh ấy thắng trong cuộc tranh luận.

Teachers often tell students to work on their diction before giving a speech.

Giáo viên thường nhắc học sinh luyện **cách phát âm** trước khi lên phát biểu.

If your diction is sloppy, people might not understand you.

Nếu **cách phát âm** của bạn không rõ ràng, người khác có thể không hiểu bạn.