Type any word!

"dictated" in Vietnamese

đã đọc cho chépđã được chi phối

Definition

Dùng khi ai đó đọc to để người khác ghi lại, hoặc khi điều gì đó bị kiểm soát hay chi phối bởi ai/điều gì khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong hoàn cảnh trang trọng hoặc bị động, ví dụ 'dictated by circumstances' là bị hoàn cảnh chi phối. 'Dictated to' diễn tả việc yêu cầu hoặc sai khiến người khác.

Examples

She dictated a letter to her assistant.

Cô ấy đã **đọc cho chép** một bức thư cho trợ lý của mình.

The schedule was dictated by the company.

Lịch trình đã được công ty **chi phối**.

He dictated his ideas for a book into his phone.

Anh ấy đã **đọc cho chép** ý tưởng cho cuốn sách vào điện thoại.

The rules were strictly dictated by the school board.

Các quy tắc đã được hội đồng nhà trường **chi phối** nghiêm ngặt.

Her actions were dictated by fear, not by logic.

Hành động của cô ấy được **chi phối** bởi nỗi sợ, không phải bởi lý trí.

I just dictated a quick message while driving.

Tôi vừa **đọc cho chép** một tin nhắn nhanh khi đang lái xe.