"dicky" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ thứ gì đó hoạt động kém, yếu hoặc không đáng tin cậy. Đôi khi cũng dùng cho tình trạng sức khỏe không tốt của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn nói, thường gặp trong tiếng Anh Anh. Dùng cho máy móc, đồ vật hoặc sức khoẻ, mang nghĩa 'gần hỏng, không đáng tin' nhưng chưa hoàn toàn bỏ đi. Không dùng trong hoàn cảnh trang trọng.
Examples
My old bike is a bit dicky and often makes strange noises.
Chiếc xe đạp cũ của tôi hơi **hỏng** và thường phát ra tiếng lạ.
He has a dicky heart, so he needs to be careful.
Anh ấy có **tim yếu**, nên phải cẩn thận.
The chair looks dicky, so don’t sit on it.
Cái ghế trông **hơi hỏng**, đừng ngồi lên nhé.
Sorry the lift’s out again — it’s always a bit dicky in winter.
Xin lỗi thang máy lại hỏng — vào mùa đông nó luôn **không ổn định** thế.
I’ve had a dicky stomach all week and can’t eat much.
Cả tuần nay mình bị **đau bụng** và không ăn được mấy.
The radio’s a bit dicky, but sometimes it still works if you hit it.
Cái radio hơi **hỏng**, nhưng thỉnh thoảng đập nhẹ vào thì lại chạy.