Type any word!

"dicer" in Vietnamese

máy thái hạt lựu

Definition

Máy thái hạt lựu là dụng cụ nhà bếp giúp cắt thực phẩm thành những khối vuông nhỏ một cách nhanh chóng và đều nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh nhà bếp, để phân biệt với máy thái lát (slicer) hay máy băm (chopper). Thường dùng để cắt rau củ, trái cây hoặc phô mai.

Examples

I used a dicer to cut the potatoes.

Tôi đã dùng **máy thái hạt lựu** để cắt khoai tây.

A dicer makes it easy to prepare salads.

**Máy thái hạt lựu** giúp chuẩn bị salad dễ dàng hơn.

The chef bought a new dicer for the kitchen.

Đầu bếp đã mua một chiếc **máy thái hạt lựu** mới cho nhà bếp.

This old dicer still works better than my new one!

Chiếc **máy thái hạt lựu** cũ này vẫn hoạt động tốt hơn cái mới của tôi!

Do you have a dicer for chopping onions quickly?

Bạn có **máy thái hạt lựu** để cắt hành nhanh không?

I can't believe how much time this dicer saves me during meal prep.

Tôi không thể tin được **máy thái hạt lựu** này tiết kiệm cho tôi bao nhiêu thời gian khi chuẩn bị bữa ăn.