Type any word!

"diary" in Vietnamese

nhật kýsổ tay

Definition

Nhật ký là cuốn sổ hoặc bản ghi kỹ thuật số nơi bạn viết về cuộc sống hằng ngày, suy nghĩ và cảm xúc. Bạn cũng có thể ghi lại các sự kiện, kế hoạch hoặc trải nghiệm cá nhân định kỳ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhật ký' thường dùng cho ghi chép riêng tư, cá nhân. Ở một số trường hợp, có thể dùng để chỉ sổ kế hoạch (ảnh hưởng tiếng Anh Anh). 'Journal' trong tiếng Việt cũng có thể chỉ nhật ký, nhưng có thể rộng hoặc chuyên sâu hơn.

Examples

She writes in her diary every night.

Cô ấy viết vào **nhật ký** của mình mỗi đêm.

I keep my diary in a drawer.

Tôi để **nhật ký** của mình trong ngăn kéo.

This diary was a gift from my grandmother.

Quyển **nhật ký** này là quà tặng từ bà của tôi.

Reading my old diary entries is a little embarrassing now.

Giờ đọc lại các trang **nhật ký** cũ của mình thấy hơi ngượng.

He started a diary to help him deal with stress.

Anh ấy bắt đầu viết **nhật ký** để giúp mình giảm căng thẳng.

I found a travel diary from our trip to Italy, and it brought back so many memories.

Tôi đã tìm thấy một cuốn **nhật ký** du lịch từ chuyến đi Ý của chúng tôi, nó gợi lại rất nhiều kỷ niệm.