"diaphragmatic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến cơ hoành, là cơ phân cách lồng ngực và bụng, giúp quá trình hít thở.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong y học hoặc giải phẫu, như 'diaphragmatic breathing'. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
Diaphragmatic movement is important for healthy breathing.
Chuyển động **cơ hoành** rất quan trọng cho việc thở khỏe mạnh.
Doctors sometimes teach diaphragmatic breathing to help reduce stress.
Các bác sĩ đôi khi hướng dẫn cách thở **cơ hoành** để giảm căng thẳng.
Asthma can affect diaphragmatic function.
Hen suyễn có thể ảnh hưởng đến chức năng **cơ hoành**.
Singers often practice diaphragmatic control to improve their voices.
Ca sĩ thường luyện kiểm soát **cơ hoành** để cải thiện giọng hát.
Yoga classes sometimes focus on diaphragmatic exercises for better relaxation.
Lớp yoga đôi khi tập trung vào các bài tập **cơ hoành** để thư giãn tốt hơn.
If you notice shallow breaths, try some diaphragmatic breathing.
Nếu bạn nhận thấy hơi thở nông, hãy thử thở **cơ hoành**.