Type any word!

"diaphoretic" in Vietnamese

gây toát mồ hôilàm ra mồ hôi

Definition

Từ này dùng để chỉ loại thuốc hoặc chất gây toát mồ hôi, hoặc người đang ra rất nhiều mồ hôi.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu gặp trong y học hoặc khoa học. 'Thuốc gây toát mồ hôi' là cách dùng phổ biến; cũng dùng để mô tả triệu chứng của bệnh nhân.

Examples

The doctor gave him a diaphoretic medicine to reduce his fever.

Bác sĩ đã cho anh ấy thuốc **gây toát mồ hôi** để hạ sốt.

After running, he felt hot and diaphoretic.

Sau khi chạy, anh ấy cảm thấy nóng và **làm ra mồ hôi**.

Some herbs are considered diaphoretic in traditional medicine.

Một số loại thảo mộc được coi là **gây toát mồ hôi** trong y học cổ truyền.

The paramedic noted that the patient was pale and diaphoretic, a sign of possible shock.

Nhân viên y tế nhận thấy bệnh nhân tái nhợt và **làm ra mồ hôi**—một dấu hiệu của sốc.

That tea is said to have diaphoretic effects when someone has a cold.

Người ta nói trà đó có tác dụng **gây toát mồ hôi** khi bị cảm lạnh.

He suddenly became diaphoretic during the meeting, so his colleagues were worried.

Anh ấy bỗng nhiên **làm ra mồ hôi** trong cuộc họp, khiến đồng nghiệp lo lắng.