Type any word!

"dialogues" in Vietnamese

đối thoạicuộc hội thoại

Definition

Đối thoại là cuộc trò chuyện giữa hai người trở lên, thường xuất hiện trong sách, kịch hoặc khi học ngôn ngữ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đối thoại' thường dùng trong văn học, kịch hoặc lớp học ngôn ngữ ('luyện tập đối thoại'). Trong đời thường, 'trò chuyện' phổ biến hơn. Cũng dùng cho cuộc thảo luận mở giữa các bên.

Examples

Practice the dialogues with your partner.

Luyện tập các **đối thoại** với bạn của mình.

We read short dialogues in our English class.

Chúng tôi đọc những **đối thoại** ngắn trong lớp tiếng Anh.

The play has many funny dialogues.

Vở kịch có nhiều **đối thoại** hài hước.

Real-life dialogues can be a lot different from those in textbooks.

**Đối thoại** ngoài đời thực có thể rất khác so với trong sách giáo khoa.

The movie’s dialogues felt very natural and authentic.

**Đối thoại** trong bộ phim cảm giác rất tự nhiên và chân thực.

There's been a series of dialogues between the two countries to solve the issue.

Đã có một chuỗi **đối thoại** giữa hai quốc gia để giải quyết vấn đề.