Type any word!

"dialling" in Indonesian

quay số

Definition

Quay số là thao tác nhập hoặc chọn số điện thoại trên điện thoại để gọi cho ai đó.

Usage Notes (Indonesian)

Chỉ dùng khi gọi điện thoại, không dùng cho nhắn tin. 'Dialling' là cách viết kiểu Anh, còn kiểu Mỹ là 'dialing'. Hay gặp trong cụm như 'dialling code', 'dialling tone'.

Examples

She is dialling her friend's number.

Cô ấy đang **quay số** của bạn mình.

The phone is dialling out now.

Điện thoại đang **quay số** ra ngoài.

He started dialling his parents' number.

Anh ấy bắt đầu **quay số** bố mẹ mình.

Are you still dialling or did you get through?

Bạn vẫn đang **quay số** hay đã kết nối được rồi?

My phone gets stuck when dialling international numbers.

Điện thoại của tôi bị đơ khi **quay số** các số quốc tế.

He hung up without even dialling the last digit.

Anh ấy gác máy mà chưa **quay số** số cuối cùng.