Type any word!

"dial back" in Vietnamese

giảm bớtkiềm chế

Definition

Giảm cường độ, mức độ hoặc sự mạnh mẽ của một điều gì đó. Thường dùng khi muốn ai đó bớt gắt gao hay bớt nhiệt tình.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng thân mật cho cảm xúc, âm lượng, cách cư xử. Đa phần có nghĩa bóng, không thay thế hoàn toàn 'turn down'.

Examples

Can you dial back the music a little?

Bạn có thể **giảm bớt** nhạc một chút không?

Please dial back your anger.

Làm ơn **kiềm chế** sự tức giận của bạn.

He had to dial back his spending after losing his job.

Sau khi mất việc làm, anh ấy đã phải **giảm bớt** chi tiêu của mình.

If you dial back the caffeine, you might sleep better.

Nếu bạn **giảm bớt** caffeine, bạn có thể ngủ ngon hơn.

She needs to dial back her excitement during meetings.

Cô ấy cần **kiềm chế** sự hào hứng của mình trong các cuộc họp.

Let’s dial back the jokes and focus on work now.

Hãy **giảm bớt** những trò đùa và tập trung vào công việc nào.