Type any word!

"dewdrops" in Vietnamese

giọt sương

Definition

Những giọt nước nhỏ xuất hiện trên bề mặt mát vào buổi sáng sớm khi hơi ẩm trong không khí ngưng tụ lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn thơ hoặc mô tả thiên nhiên; thường ở dạng số nhiều. Không nhầm với 'giọt mưa'.

Examples

Dewdrops cover the grass every morning.

Mỗi sáng, cỏ đều phủ đầy **giọt sương**.

The sun made the dewdrops shine.

Ánh nắng làm cho **giọt sương** lấp lánh.

Children love looking at dewdrops on leaves.

Trẻ con thích ngắm **giọt sương** trên lá.

After a cool night, the field sparkled with dewdrops.

Sau một đêm se lạnh, cánh đồng sáng lấp lánh với **giọt sương**.

She noticed tiny dewdrops gathered along the spider web.

Cô ấy nhận ra những **giọt sương** nhỏ đọng trên mạng nhện.

If you look closely, you’ll see dewdrops clinging to the tips of the grass blades.

Nếu bạn nhìn kỹ, bạn sẽ thấy **giọt sương** đọng trên đầu ngọn cỏ.