Type any word!

"devotedly" in Vietnamese

một cách tận tụymột cách hết lòng

Definition

Thể hiện tình yêu, sự trung thành hoặc tận tâm sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn viết trang trọng, đi với động từ như 'phục vụ', 'chăm sóc', 'ủng hộ'. Không hoàn toàn giống 'faithfully' hoặc 'loyally'.

Examples

She waited devotedly for her friend to return.

Cô ấy đã chờ bạn mình trở về **một cách tận tụy**.

He took care of his grandmother devotedly.

Anh ấy đã chăm sóc bà mình **một cách tận tụy**.

The dog followed its owner devotedly everywhere.

Con chó **hết lòng** theo chủ mình mọi nơi.

She stood devotedly by his side during the hardest times.

Cô ấy đã **tận tụy** ở bên cạnh anh ấy trong những thời điểm khó khăn nhất.

He worked devotedly to finish the project on time.

Anh ấy đã làm việc **tận tụy** để hoàn thành dự án đúng hạn.

Even after many years, they still write to each other devotedly.

Ngay cả sau nhiều năm, họ vẫn còn viết thư cho nhau **một cách tận tụy**.