Type any word!

"devolve" in Vietnamese

chuyển giao (quyền hạn)trở nên tệ hơn

Definition

Chỉ việc chuyển giao quyền lực, trách nhiệm hoặc nhiệm vụ cho người khác, thường là cấp dưới. Cũng dùng để chỉ sự trở nên tệ hơn hoặc chuyển thành trạng thái xấu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc tổ chức, chỉ việc buộc phải chuyển giao ('devolve authority'), hoặc miêu tả sự sa sút ('devolve into chaos'). Khác với 'delegate' vì thường mang tính bị động hoặc tiêu cực.

Examples

The manager will devolve some tasks to his assistant.

Quản lý sẽ **chuyển giao** một số nhiệm vụ cho trợ lý của mình.

Power will devolve from the central government to local councils.

Quyền lực sẽ được **chuyển giao** từ chính phủ trung ương cho hội đồng địa phương.

The teacher decided to devolve responsibility for the project to the students.

Giáo viên quyết định **chuyển giao** trách nhiệm dự án cho học sinh.

If we don't set clear rules, conversations can quickly devolve into arguments.

Nếu chúng ta không đặt ra quy tắc rõ ràng, cuộc trò chuyện có thể nhanh chóng **trở thành tranh cãi**.

Without leadership, the team started to devolve into chaos.

Không có lãnh đạo, đội nhóm bắt đầu **rơi vào hỗn loạn**.

Sometimes meetings just devolve into people complaining about everything.

Đôi khi cuộc họp chỉ đơn giản **trở thành nơi mọi người than phiền về mọi thứ**.