Type any word!

"developmental" in Vietnamese

phát triển

Definition

Liên quan đến quá trình lớn lên, thay đổi hoặc tiến bộ, nhất là ở trẻ em hoặc theo thời gian.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gặp trong các lĩnh vực học thuật hoặc y tế như 'developmental stages', 'developmental delay', 'developmental milestones', mô tả sự phát triển về thể chất, trí tuệ hoặc cảm xúc.

Examples

The doctor is checking for developmental milestones in the baby.

Bác sĩ đang kiểm tra các mốc **phát triển** của em bé.

Early developmental support can help children learn faster.

Hỗ trợ **phát triển** sớm có thể giúp trẻ em học nhanh hơn.

She researches developmental changes in teenagers.

Cô ấy nghiên cứu những thay đổi **phát triển** ở thanh thiếu niên.

His son was diagnosed with a developmental delay, so he gets extra help at school.

Con trai anh ấy được chẩn đoán bị chậm **phát triển**, vì vậy bé được hỗ trợ thêm ở trường.

Developmental psychology focuses on how people grow and learn throughout life.

Tâm lý học **phát triển** tập trung vào cách con người lớn lên và học hỏi suốt cuộc đời.

There are many developmental toys designed to help babies explore new skills.

Có nhiều đồ chơi **phát triển** giúp trẻ khám phá kỹ năng mới.