Type any word!

"developers" in Vietnamese

nhà phát triển

Definition

Người tạo ra, thiết kế hoặc xây dựng một thứ gì đó, đặc biệt là phần mềm, trang web hoặc dự án bất động sản.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ (như 'software developers'), cũng có thể nói về các nhà xây dựng dự án bất động sản. Sử dụng trong môi trường chuyên nghiệp, không phải tiếng lóng.

Examples

The developers fixed the bugs in the app.

**Các nhà phát triển** đã sửa lỗi trong ứng dụng.

Many developers work remotely from home.

Nhiều **nhà phát triển** làm việc từ xa tại nhà.

Real estate developers build new apartment buildings.

**Nhà phát triển** bất động sản xây dựng các tòa chung cư mới.

The developers rolled out a big update last week, and now everything runs smoother.

Tuần trước, **các nhà phát triển** đã tung ra bản cập nhật lớn và bây giờ mọi thứ chạy mượt hơn.

Our team is hiring more developers to speed up the project.

Nhóm của chúng tôi đang tuyển thêm **nhà phát triển** để đẩy nhanh tiến độ dự án.

A lot of developers contribute to open-source projects in their spare time.

Nhiều **nhà phát triển** đóng góp cho các dự án mã nguồn mở khi rảnh rỗi.