"deucalion" in Vietnamese
Definition
Deucalion là một nhân vật trong thần thoại Hy Lạp, người sống sót qua trận đại hồng thuỷ và cùng vợ là Pyrrha tạo lại loài người bằng cách ném đá ra phía sau.
Usage Notes (Vietnamese)
'Deucalion' chỉ dùng khi nói về thần thoại Hy Lạp hoặc các tham chiếu văn học, luôn viết hoa chữ cái đầu.
Examples
Deucalion was a hero in Greek mythology.
**Deucalion** là một anh hùng trong thần thoại Hy Lạp.
Deucalion survived a great flood.
**Deucalion** đã sống sót qua trận đại hồng thuỷ.
Deucalion and Pyrrha repopulated the earth.
**Deucalion** và Pyrrha đã tái tạo lại loài người trên trái đất.
The story of Deucalion is similar to the biblical flood story of Noah.
Câu chuyện về **Deucalion** giống với chuyện lụt đại hồng thuỷ trong Kinh Thánh của Noah.
Some scholars reference Deucalion when comparing flood myths from different cultures.
Một số học giả nhắc đến **Deucalion** khi so sánh các truyền thuyết về lũ lụt ở các nền văn hóa khác nhau.
I learned about Deucalion in my ancient history class last week.
Tuần trước tôi đã học về **Deucalion** trong lớp lịch sử cổ đại.