Type any word!

"dethroned" in Vietnamese

bị phế truấtbị truất ngôi

Definition

Loại bỏ một vị vua, nữ hoàng, hoặc người có quyền lực khỏi vị trí lãnh đạo, có thể là theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong văn cảnh lịch sử, chính trị hoặc bóng bẩy, như 'the dethroned champion' gọi người đã mất vị trí vô địch. Không dùng trong sinh hoạt hằng ngày.

Examples

The king was dethroned after many years of rule.

Nhà vua đã bị **phế truất** sau nhiều năm trị vì.

The president was dethroned by his opponents.

Tổng thống đã bị đối thủ **phế truất**.

The champion was dethroned in the final round.

Nhà vô địch đã bị **truất ngôi** ở vòng cuối cùng.

After the scandal, the once-respected CEO was quickly dethroned.

Sau bê bối, vị CEO từng được kính trọng đã bị **bãi chức** nhanh chóng.

The tennis star was dethroned by a young newcomer everyone underestimated.

Ngôi sao quần vợt đã bị một người mới mà ai cũng xem nhẹ **truất ngôi**.

Nobody expected the defending champion to be dethroned so easily.

Không ai ngờ nhà đương kim vô địch lại bị **truất ngôi** dễ dàng như vậy.