"detectable" in Vietnamese
Definition
Một vật gì đó có thể được nhận biết, phát hiện hoặc đo lường, thường nhờ thiết bị đặc biệt hoặc các giác quan.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc y tế. Hay gặp trong cụm như 'detectable level', 'detectable odor'; nhấn mạnh ngưỡng nhận biết được.
Examples
The gas has a detectable smell.
Khí này có mùi **có thể phát hiện**.
No detectable problems were found in the test.
Không phát hiện thấy bất cứ vấn đề **có thể phát hiện** nào trong bài kiểm tra.
There was no detectable noise from the machine.
Không có tiếng ồn **có thể phát hiện** từ máy.
Is there any detectable change in temperature?
Có thay đổi nhiệt độ nào **có thể phát hiện** không?
The disease isn't detectable in its early stages.
Bệnh này không **có thể phát hiện** ở giai đoạn đầu.
Even tiny amounts of chemical are detectable with this equipment.
Ngay cả lượng hóa chất nhỏ cũng **có thể phát hiện** với thiết bị này.