Type any word!

"detaining" in Vietnamese

giam giữ

Definition

Ngăn ai đó rời đi, thường do cảnh sát hoặc cơ quan chức năng thực hiện vì lý do điều tra hoặc pháp lý.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc nơi có thẩm quyền ('cảnh sát', 'cơ quan chức năng'). Khác 'bắt giữ' ở chỗ không nhất định bị buộc tội.

Examples

The police are detaining two suspects for questioning.

Cảnh sát đang **giam giữ** hai nghi phạm để thẩm vấn.

They are detaining travelers at the border.

Họ đang **giam giữ** những người đi qua biên giới.

The officers are detaining him for further checks.

Các nhân viên đang **giam giữ** anh ấy để kiểm tra thêm.

"Why are they detaining you? You didn't do anything wrong!"

"Tại sao họ lại **giam giữ** bạn? Bạn đâu có làm gì sai!"

Customs ended up detaining my luggage for almost an hour.

Hải quan đã **giam giữ** hành lý của tôi gần một tiếng đồng hồ.

They're not detaining anyone unless there's a good reason.

Họ sẽ không **giam giữ** ai trừ khi có lý do chính đáng.