Type any word!

"destructor" in Vietnamese

hàm hủy (lập trình)kẻ hủy diệt

Definition

Hàm hủy là một hàm đặc biệt trong lập trình dùng để giải phóng tài nguyên khi đối tượng không còn cần nữa. Ngoài ra, 'destructor' cũng chỉ người hoặc thứ gì đó phá huỷ.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong đời thường, 'kẻ hủy diệt' phổ biến hơn. Trong lập trình, luôn dùng 'hàm hủy'. Đừng nhầm với từ 'destroyer' là từ thông dụng nói về người hoặc vật phá huỷ.

Examples

A destructor can break things easily.

Một **kẻ hủy diệt** có thể phá vỡ mọi thứ dễ dàng.

The code calls the object's destructor when it is deleted.

Mã sẽ gọi **hàm hủy** của đối tượng khi nó bị xóa.

A virus can be a powerful destructor in a computer system.

Một virus có thể là **kẻ hủy diệt** mạnh mẽ trong hệ thống máy tính.

The superhero fought against the evil Destructor in the city.

Siêu anh hùng đã chiến đấu chống lại **Destructor** độc ác trong thành phố.

If you don't free up memory, the destructor won't run and you'll have a memory leak.

Nếu bạn không giải phóng bộ nhớ, **hàm hủy** sẽ không chạy và bạn sẽ bị rò rỉ bộ nhớ.

Some games are real time-wasters, but this one is a productivity destructor.

Một số trò chơi chỉ làm tốn thời gian, nhưng trò này là **kẻ hủy diệt** năng suất.