Type any word!

"destroy" in Vietnamese

phá huỷtiêu diệt

Definition

Làm hỏng hoặc phá vỡ cái gì đó đến mức không còn tồn tại hoặc không thể sử dụng được nữa. Cũng có thể chỉ việc phá hủy hoàn toàn một điều gì đó trừu tượng như kế hoạch, mối quan hệ hoặc sự tự tin.

Usage Notes (Vietnamese)

'phá huỷ' mạnh hơn 'làm hỏng', thường dùng cho những thiệt hại lớn như 'destroy a building', 'destroy evidence'. Đôi khi còn nói về cảm xúc như 'that comment destroyed me'.

Examples

The fire destroyed the old house.

Ngọn lửa đã **phá huỷ** ngôi nhà cũ.

Do not destroy these papers.

Đừng **phá huỷ** những giấy tờ này.

The storm destroyed many trees in the park.

Cơn bão đã **phá huỷ** nhiều cây trong công viên.

One careless mistake could destroy all our hard work.

Một sai lầm nhỏ có thể **phá huỷ** toàn bộ công sức của chúng ta.

That rumor destroyed his reputation at work.

Tin đồn đó đã **huỷ hoại** danh tiếng của anh ấy ở nơi làm việc.

I was so tired after the hike that it completely destroyed me.

Sau khi đi leo núi, tôi mệt đến mức nó đã hoàn toàn **vắt kiệt sức** tôi.