Type any word!

"destined for" in Vietnamese

dành chođược định sẵn cho

Definition

Nói về người hoặc vật được định sẵn cho một nơi, nghề nghiệp hoặc mục đích nào đó, có thể là do số phận hoặc có chủ đích sắp xếp.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong cả tình huống trang trọng hoặc đời thường, có thể nói về định mệnh hoặc sự sắp xếp trước ('destined for success'). Không dùng cho nghĩa tiêu cực như 'doomed to'.

Examples

This package is destined for Brazil.

Bưu kiện này **dành cho** Brazil.

He was destined for a career in music.

Anh ấy **được định sẵn cho** sự nghiệp âm nhạc.

These books are destined for the library.

Những cuốn sách này **dành cho** thư viện.

She always felt she was destined for something bigger.

Cô ấy luôn cảm thấy mình **được định sẵn cho** điều gì đó lớn lao hơn.

Those old chairs are destined for the recycling center.

Những chiếc ghế cũ đó **dành cho** trung tâm tái chế.

It seemed the two friends were destined for each other.

Dường như hai người bạn đó **được định sẵn cho** nhau.