Type any word!

"destabilized" in Vietnamese

làm mất ổn định

Definition

Khiến cho một điều gì đó trở nên kém ổn định hoặc dễ bị xáo trộn, thường dẫn đến các vấn đề hoặc mất cân bằng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực chính trị, kinh tế như 'destabilized region'. Thường đi kèm với đối tượng bị làm mất ổn định.

Examples

The war destabilized the country.

Chiến tranh đã **làm mất ổn định** đất nước.

The new policy destabilized the company.

Chính sách mới đã **làm mất ổn định** công ty.

The earthquake destabilized several buildings.

Trận động đất đã **làm mất ổn định** một số tòa nhà.

Social media rumors have destabilized public trust.

Tin đồn trên mạng xã hội đã **làm mất ổn định** niềm tin của công chúng.

The sudden resignation of the CEO destabilized the whole organization.

Việc CEO bất ngờ từ chức đã **làm mất ổn định** cả tổ chức.

Just one false report destabilized the market for days.

Chỉ một bản báo cáo sai đã **làm mất ổn định** thị trường trong nhiều ngày.