"despondent" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy rất buồn và không còn hy vọng, thường là vì điều gì đó không như ý muốn hoặc thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Trang trọng hơn và mang ý nghĩa sâu sắc hơn 'buồn'; thường dùng sau khi nghe tin xấu hoặc thất bại, như trong 'cảm thấy chán nản'.
Examples
After losing the game, the team felt despondent.
Sau khi thua trận, cả đội cảm thấy rất **chán nản**.
She looked despondent when she heard the news.
Cô ấy trông rất **chán nản** khi nghe tin đó.
Many people felt despondent during the long winter.
Nhiều người cảm thấy **chán nản** trong suốt mùa đông dài.
He tried to cheer me up because I seemed really despondent lately.
Anh ấy cố gắng an ủi tôi vì dạo này tôi trông rất **chán nản**.
"Don't feel despondent," she said. "Things will get better soon."
"Đừng cảm thấy **chán nản**," cô ấy nói. "Mọi chuyện sẽ sớm tốt thôi."
I felt so despondent after getting rejected from my dream job.
Tôi cảm thấy rất **chán nản** sau khi bị từ chối công việc mơ ước.