"despising" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy cực kỳ không thích hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó, cho rằng họ không xứng đáng.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mạnh hơn 'không thích'. Thường dùng trong văn viết hoặc khi phán xét về đạo đức/cá nhân. Có thể nói 'khinh thường người khác', 'khinh thường sự yếu đuối'.
Examples
He is despising his old job because it made him unhappy.
Anh ấy đang **khinh thường** công việc cũ vì nó làm anh ấy không hạnh phúc.
Lisa avoids despising people who think differently.
Lisa tránh **khinh thường** những người có suy nghĩ khác mình.
They were despising all their classmates.
Họ đã **khinh thường** tất cả các bạn cùng lớp.
Why are you despising everything I suggest lately?
Tại sao gần đây bạn lại **khinh thường** tất cả những gì tôi gợi ý?
She has a habit of despising anyone who makes a mistake.
Cô ấy có thói quen **khinh thường** bất kỳ ai mắc lỗi.
It's easy to start despising yourself after a failure, but try to learn from it instead.
Sau thất bại, rất dễ **khinh thường** bản thân, nhưng hãy cố gắng học hỏi thay vì vậy.