"despises" in Vietnamese
Definition
Cảm thấy cực kì khinh thường hoặc ghét bỏ ai đó hoặc điều gì đó đến mức không tôn trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Rất trang trọng và mạnh; mạnh hơn 'ghét'. Chủ yếu dùng cho trường hợp ghê tởm đạo đức hoặc hành vi. Thường không dùng trong hội thoại hàng ngày.
Examples
He despises liars.
Anh ấy **khinh thường** những kẻ nói dối.
She despises unfair treatment.
Cô ấy **khinh thường** sự đối xử bất công.
The boss despises laziness in his team.
Sếp **khinh thường** sự lười biếng trong đội của ông ấy.
My brother absolutely despises broccoli and refuses to eat it.
Em trai tôi hoàn toàn **ghét cay ghét đắng** súp lơ xanh và không chịu ăn nó.
She despises being told what to do all the time.
Cô ấy **không chịu nổi** việc bị người khác lúc nào cũng sai khiến.
Jack openly despises anyone who is rude to waiters.
Jack công khai **khinh thường** bất cứ ai thô lỗ với phục vụ bàn.