Type any word!

"despairing" in Vietnamese

tuyệt vọng

Definition

Chỉ trạng thái hoàn toàn mất hy vọng, cảm thấy tuyệt vọng sâu sắc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Despairing' thường dùng trong văn chương hoặc tình huống rất nghiêm trọng như 'despairing look', 'despairing cry', diễn tả cảm xúc tuyệt vọng sâu sắc, mạnh hơn 'buồn' hay 'lo lắng'.

Examples

He gave a despairing sigh when he heard the news.

Anh ấy thở dài **tuyệt vọng** khi nghe tin đó.

Her despairing cry echoed in the empty room.

Tiếng khóc **tuyệt vọng** của cô vang lên trong căn phòng trống.

The team's fans felt despairing after another loss.

Sau một trận thua nữa, người hâm mộ đội bóng cảm thấy **tuyệt vọng**.

She sent him a despairing message, hoping he would reply.

Cô ấy gửi cho anh một tin nhắn **tuyệt vọng**, hy vọng anh sẽ trả lời.

There was a despairing look in his eyes when he realized the mistake.

Khi nhận ra sai lầm, ánh mắt anh ấy trở nên **tuyệt vọng**.

His voice grew despairing as he tried to explain what happened.

Giọng anh ấy càng trở nên **tuyệt vọng** khi cố gắng giải thích chuyện đã xảy ra.