Type any word!

"desolated" in Vietnamese

hoang tànbị bỏ hoangcảm thấy cô đơn (cho người)

Definition

'Desolated' chỉ một nơi bị phá hủy, bỏ hoang, trống trải và gợi cảm giác buồn bã, cô đơn. Nó cũng dùng để miêu tả người cảm thấy tuyệt vọng và cô độc.

Usage Notes (Vietnamese)

Là từ trang trọng, dùng cho văn viết và ngữ cảnh nghiêm trọng như thiên tai, chiến tranh. Dùng cho cả nơi chốn ('a desolated village') hoặc cảm xúc ('feel desolated'). Không nhầm với 'isolated' (chỉ cách ly, không nhất thiết buồn).

Examples

The town looked desolated after the storm.

Sau cơn bão, thị trấn trông thật **hoang tàn**.

The garden was desolated by the fire.

Khu vườn đã bị lửa làm cho **hoang tàn**.

She felt desolated after her friend moved away.

Sau khi bạn rời đi, cô ấy cảm thấy **cô đơn**.

Walking through the desolated streets, he remembered happier times.

Khi bước trên những con phố **hoang tàn**, anh nhớ lại thời gian hạnh phúc.

The old house stood desolated at the end of the road.

Ngôi nhà cũ đứng **bị bỏ hoang** ở cuối con đường.

He was so desolated by the news that he could hardly speak.

Anh ấy **quá cô đơn** sau tin này nên gần như không nói được lời nào.