"descriptive" in Vietnamese
Definition
Dùng để trình bày chi tiết về hình dáng, âm thanh, cảm giác hoặc hành vi của một điều gì đó để người nghe hoặc đọc dễ hình dung.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong học thuật, văn học hoặc giáo dục: 'descriptive essay', 'descriptive language'. Không dùng cho các trường hợp phân tích, bình luận. Thường đi với các danh từ về viết hoặc ngôn ngữ.
Examples
She wrote a descriptive paragraph about her hometown.
Cô ấy đã viết một đoạn văn **miêu tả** về quê hương mình.
A descriptive map shows details like roads and rivers.
Bản đồ **miêu tả** cho thấy các chi tiết như đường sá và sông ngòi.
Use descriptive words to make your story interesting.
Hãy dùng từ **miêu tả** để làm truyện của bạn hấp dẫn hơn.
Her descriptive language made it easy to picture the scene.
Ngôn ngữ **miêu tả** của cô ấy khiến cảnh tượng dễ tưởng tượng hơn.
This report is purely descriptive and doesn't include any analysis.
Báo cáo này chỉ **miêu tả** chứ không phân tích gì cả.
Can you be more descriptive so I understand what happened?
Bạn có thể **miêu tả** chi tiết hơn để tôi hiểu điều gì đã xảy ra không?