Type any word!

"descendents" in Vietnamese

hậu duệ

Definition

Hậu duệ là những người hoặc động vật xuất phát từ một tổ tiên nhất định qua nhiều thế hệ, như con cháu, chắt, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

'Hậu duệ' được dùng cho cả người và động vật, thường nói về dòng họ hoặc thế hệ tiếp nối. Lưu ý không nhầm với các từ đồng âm khác.

Examples

Many people want to leave a better world for their descendents.

Nhiều người muốn để lại một thế giới tốt đẹp hơn cho **hậu duệ** của mình.

Lions protect their descendents in the wild.

Sư tử bảo vệ **hậu duệ** của chúng trong tự nhiên.

All of her descendents live in this town.

Tất cả **hậu duệ** của bà ấy đều sống ở thị trấn này.

Historians studied the famous king's descendents to learn more about his legacy.

Các nhà sử học nghiên cứu **hậu duệ** của vị vua nổi tiếng để hiểu thêm về di sản của ông.

Some traditions are passed down to descendents for generations.

Một số truyền thống được truyền lại cho **hậu duệ** qua nhiều thế hệ.

DNA tests can connect people with unknown descendents all over the world.

Xét nghiệm ADN có thể kết nối mọi người với **hậu duệ** chưa biết trên khắp thế giới.