Type any word!

"derive from" in Vietnamese

xuất phát từbắt nguồn từ

Definition

Hình thành hoặc phát triển từ một nguồn khác; dựa trên hoặc có nguồn gốc từ một cái gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khoa học để nói về nguồn gốc của từ, ý tưởng hoặc vật chất. Thường theo sau bởi 'từ' cộng nguồn gốc. Không dùng để nói về dòng dõi gia đình.

Examples

Many English words derive from Latin.

Nhiều từ tiếng Anh **xuất phát từ** tiếng Latin.

Plastic is derived from oil.

Nhựa **bắt nguồn từ** dầu mỏ.

The tradition derives from ancient customs.

Tập tục này **xuất phát từ** các phong tục cổ xưa.

Her sense of humor derives from her playful family.

Khiếu hài hước của cô ấy **xuất phát từ** gia đình vui nhộn của mình.

This dish derives from a centuries-old recipe.

Món ăn này **xuất phát từ** một công thức hàng trăm năm tuổi.

Most modern laws derive from earlier legal systems.

Hầu hết các luật hiện đại **xuất phát từ** hệ thống pháp luật trước đó.