Type any word!

"dereliction" in Vietnamese

sự sao lãngsự bỏ hoang

Definition

Đây là hành động bỏ bê trách nhiệm hoặc bỏ hoang một vật, thường dùng để chỉ việc không làm tròn bổn phận hoặc để một nơi bị bỏ không sử dụng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý. “Dereliction of duty” là bỏ bê nhiệm vụ, thường gặp trong công sở hay luật pháp, và còn dùng cho việc bỏ hoang nhà cửa, đất đai.

Examples

The house fell into dereliction after the owners moved away.

Sau khi chủ nhà rời đi, ngôi nhà rơi vào tình trạng **bỏ hoang**.

He was fired for dereliction of duty at work.

Anh ấy bị sa thải vì **sự sao lãng** nhiệm vụ tại nơi làm việc.

The area shows clear signs of dereliction.

Khu vực cho thấy rõ dấu hiệu của **sự bỏ hoang**.

Officials were accused of dereliction after ignoring repeated safety warnings.

Các quan chức bị cáo buộc về **sự sao lãng** sau khi phớt lờ nhiều cảnh báo an toàn.

After years of dereliction, the factory was finally demolished.

Sau nhiều năm **bỏ hoang**, nhà máy cuối cùng cũng bị phá bỏ.

Neglecting to feed your pet is a serious dereliction of responsibility.

Bỏ bê không cho thú cưng ăn là một **sự sao lãng** trách nhiệm nghiêm trọng.