Type any word!

"derailment" in Vietnamese

trật bánhthất bại (kế hoạch)

Definition

Khi tàu lửa bị trật khỏi đường ray gọi là trật bánh. Cũng dùng để chỉ việc kế hoạch hoặc quá trình bị chệch hướng hoặc thất bại bất ngờ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho tàu hỏa, nhưng cũng dùng nói về kế hoạch, dự án thất bại. Mang tính trang trọng; không nên nhầm lẫn với 'trì hoãn' hoặc 'tai nạn' nói chung.

Examples

The train's derailment caused delays for many passengers.

**Trật bánh** tàu đã gây chậm trễ cho nhiều hành khách.

No one was injured in the derailment.

Không ai bị thương trong **trật bánh** này.

The derailment was investigated by police.

**Trật bánh** được cảnh sát điều tra.

After the financial crisis, the company suffered a major derailment in its plans.

Sau khủng hoảng tài chính, công ty đã gặp một **thất bại** lớn trong kế hoạch của mình.

Nobody saw the derailment coming—it was completely unexpected.

Không ai lường trước **thất bại** này—nó hoàn toàn bất ngờ.

Talks about the merger hit a derailment after new issues were discovered.

Cuộc thảo luận về sáp nhập đã gặp **thất bại** sau khi phát hiện ra các vấn đề mới.