Type any word!

"deposing" in Vietnamese

phế truấtbãi nhiệm

Definition

Loại bỏ ai đó khỏi vị trí quyền lực hoặc chức vụ, thường bằng cách chính thức hoặc hợp pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính trị, pháp luật hoặc chính thức như 'phế truất vua'. Không sử dụng cho việc thay đổi chức vụ bình thường.

Examples

The parliament is deposing the prime minister after the scandal.

Quốc hội đang **phế truất** thủ tướng sau vụ bê bối.

They are deposing the old leader to bring new changes.

Họ đang **phế truất** lãnh đạo cũ để mang lại thay đổi mới.

The rebels are deposing the dictator.

Phiến quân đang **lật đổ** nhà độc tài.

After years of corruption, there was finally talk of deposing the king.

Sau nhiều năm tham nhũng, cuối cùng cũng có bàn tán về việc **phế truất** nhà vua.

Some officials were secretly planning on deposing their leader.

Một số quan chức bí mật lập kế hoạch **bãi nhiệm** lãnh đạo của họ.

By deposing the chairman, the board hoped to restore trust in the company.

Bằng cách **bãi nhiệm** chủ tịch, ban lãnh đạo hy vọng lấy lại niềm tin cho công ty.