Type any word!

"depiction" in Vietnamese

miêu tảmô tảkhắc họa

Definition

Cách một điều gì đó được thể hiện hoặc mô tả qua nghệ thuật, văn học hay các hình thức khác. Có thể là hình ảnh, lời nói, hoặc biểu tượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong lĩnh vực nghệ thuật, phim ảnh, văn học hoặc miêu tả học thuật. 'accurate depiction' dùng để nói về sự thể hiện chính xác. Không chỉ là hình ảnh trực quan.

Examples

The movie's depiction of history is very detailed.

**Miêu tả** về lịch sử của bộ phim này rất chi tiết.

This painting is a beautiful depiction of the countryside.

Bức tranh này là một **miêu tả** tuyệt đẹp về vùng quê.

His book's depiction of family life is very realistic.

**Miêu tả** về cuộc sống gia đình trong sách của anh ấy rất thực tế.

I didn't agree with the film's depiction of the main character.

Tôi không đồng ý với **miêu tả** về nhân vật chính trong phim.

That documentary offers a grim depiction of life in the city.

Bộ phim tài liệu đó đưa ra một **miêu tả** ảm đạm về cuộc sống ở thành phố.

People often debate whether a writer's depiction matches reality.

Mọi người thường tranh luận liệu **miêu tả** của nhà văn có sát với thực tế không.