"depending" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ việc điều gì đó thay đổi theo tình huống, điều kiện hoặc các yếu tố khác. Thường xuất hiện trong cụm 'tùy vào' hoặc 'tùy thuộc vào'.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cấu trúc 'tùy vào + danh từ' hoặc 'tùy thuộc vào + danh từ/mệnh đề'. Không dùng 'depending of'.
Examples
The price changes depending on the size.
Giá thay đổi **tùy** vào kích thước.
We go by bus or train, depending on the weather.
Chúng tôi đi xe buýt hay tàu, **tùy** vào thời tiết.
Dinner will be early or late, depending on when Dad gets home.
Bữa tối sẽ sớm hay muộn, **tùy** vào khi nào ba về nhà.
I might work from home tomorrow, depending on how I feel in the morning.
Tôi có thể làm việc ở nhà vào ngày mai, **tùy** vào cảm giác của mình vào buổi sáng.
The trip could be amazing or a total mess, depending on who comes with us.
Chuyến đi có thể tuyệt vời hoặc rất tệ, **tùy** vào ai đi cùng chúng tôi.
Some people love that kind of humor, depending on their mood.
Một số người thích kiểu hài hước đó, **tùy** vào tâm trạng của họ.