Type any word!

"dented" in Vietnamese

bị mópbị lõm

Definition

Vật gì đó bị móp hoặc bị lõm vào vì bị va đập hoặc bị ép mạnh. Thường dùng cho các vật cứng như xe ô tô, lon kim loại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho vật thể như xe, lon kim loại. Đôi khi dùng nghĩa bóng như 'dented pride' (lòng tự trọng bị ảnh hưởng), nhưng phổ biến nhất là nghĩa đen.

Examples

The car's door is dented.

Cửa xe hơi bị **móp**.

He dropped the can and now it is dented.

Anh ấy làm rơi lon nên nó bị **móp**.

My bicycle's wheel is dented.

Bánh xe đạp của tôi bị **lõm**.

The package arrived a bit dented, but nothing inside was broken.

Gói hàng đến nơi hơi **móp**, nhưng bên trong không có gì bị vỡ.

After the accident, his confidence was a little dented.

Sau tai nạn, sự tự tin của anh ấy có phần **bị giảm sút**.

Don’t worry if it’s a bit dented — it still works perfectly.

Đừng lo nếu nó hơi **móp**, nó vẫn hoạt động tốt.