Type any word!

"dentals" in Vietnamese

âm răngâm vị răng

Definition

Âm thanh khi nói mà lưỡi chạm vào răng để phát ra, ví dụ như âm 'th' trong tiếng Anh. Thuật ngữ này thường dùng trong ngôn ngữ học.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu gặp trong các tài liệu ngôn ngữ học; không dùng cho nha khoa hay nói về răng thực tế.

Examples

In English, 'th' in 'think' and 'this' are dentals.

Trong tiếng Anh, âm 'th' trong 'think' và 'this' là các **âm răng**.

Some languages have many dentals, while others have few.

Một số ngôn ngữ có nhiều **âm răng**, trong khi những ngôn ngữ khác có ít.

Linguists study dentals to understand language differences.

Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu **âm răng** để hiểu sự khác biệt giữa các ngôn ngữ.

Spanish doesn’t use as many dentals as English, which surprises some learners.

Tiếng Tây Ban Nha không có nhiều **âm răng** như tiếng Anh nên khiến một số người học ngạc nhiên.

It’s tricky for people to pronounce English dentals if their language doesn’t have them.

Sẽ rất khó để phát âm **âm răng** tiếng Anh nếu ngôn ngữ mẹ đẻ của bạn không có chúng.

After practicing dentals for weeks, I can finally say 'thank you' correctly!

Sau nhiều tuần luyện tập **âm răng**, mình cuối cùng cũng nói được 'thank you' cho chuẩn!