Type any word!

"denominator" in Vietnamese

mẫu số

Definition

Trong toán học, mẫu số là số nằm dưới gạch phân số, cho biết tổng số phần mà một đơn vị được chia ra.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong toán học, thường đi kèm với 'numerator' (tử số). Ngoài toán học, hiếm khi dùng trừ cụm 'common denominator' để chỉ điểm chung. Không nhầm với 'denomination'.

Examples

The denominator in the fraction 3/5 is 5.

Trong phân số 3/5, **mẫu số** là 5.

Always write the denominator under the line in a fraction.

Luôn viết **mẫu số** dưới gạch phân số.

If the denominator is zero, the fraction is not defined.

Nếu **mẫu số** bằng không thì phân số đó không xác định.

Can you simplify this fraction by dividing both the numerator and the denominator?

Bạn có thể rút gọn phân số này bằng cách chia cả tử số và **mẫu số** không?

Let's find a common denominator to add these fractions.

Hãy tìm một **mẫu số** chung để cộng các phân số này.

In math class, the teacher asked us to write the fraction with 12 as the denominator.

Trong lớp toán, thầy yêu cầu chúng tôi viết phân số với **mẫu số** là 12.