Type any word!

"denigrate" in Vietnamese

phỉ bángbôi nhọ

Definition

Nói xấu hoặc chỉ trích ai đó, điều gì đó một cách không công bằng để làm giảm uy tín hoặc giá trị của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Các từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong môi trường học thuật hay báo chí. Nhấn mạnh sự cố ý làm giảm giá trị, chứ không chỉ là chê bai bình thường.

Examples

It is unfair to denigrate someone's work without understanding it.

Thật không công bằng nếu **phỉ báng** công việc của ai đó mà chưa hiểu rõ.

He tried to denigrate her reputation by spreading rumors.

Anh ấy đã cố **bôi nhọ** danh tiếng của cô ấy bằng cách tung tin đồn.

Do not denigrate people because they are different.

Đừng **bôi nhọ** người khác chỉ vì họ khác biệt.

Politicians often denigrate their opponents to win votes.

Các chính trị gia thường **bôi nhọ** đối thủ để giành phiếu bầu.

Instead of working together, they just denigrate each other's ideas.

Thay vì hợp tác, họ chỉ **bôi nhọ** ý kiến của nhau.

If you constantly denigrate yourself, people will believe it.

Nếu bạn liên tục **phỉ báng** bản thân, người khác sẽ tin vào điều đó.