Type any word!

"demotion" in Vietnamese

giáng chức

Definition

Việc bị chuyển xuống chức vụ hoặc vị trí thấp hơn tại nơi làm việc, thường là do vi phạm hoặc làm việc không tốt.

Usage Notes (Vietnamese)

'Demotion' thường dùng trong môi trường công sở, quân đội. Dễ thấy trong cụm: 'bị giáng chức', 'nguy cơ bị giáng chức'. Không nhầm với 'nghỉ việc' hoặc 'sa thải'.

Examples

After making several mistakes, he received a demotion at work.

Sau khi mắc nhiều sai lầm, anh ấy đã bị **giáng chức** ở nơi làm việc.

The company offered her a demotion instead of firing her.

Công ty đã đề nghị cô ấy nhận **giáng chức** thay vì sa thải.

A demotion usually means less pay and responsibility.

**Giáng chức** thường đồng nghĩa với thu nhập và trách nhiệm ít hơn.

He took the demotion so he could spend more time with his family.

Anh ấy đã chấp nhận **giáng chức** để có thể dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.

Getting a demotion was tough, but it actually reduced my stress.

Bị **giáng chức** rất khó khăn, nhưng thực ra nó làm giảm căng thẳng của tôi.

After the new manager arrived, several employees feared a possible demotion.

Sau khi quản lý mới đến, nhiều nhân viên lo sợ có thể bị **giáng chức**.