Type any word!

"demoralizes" in Vietnamese

làm mất tinh thầnlàm nản lòng

Definition

Làm cho ai đó mất tự tin, hy vọng hoặc nhiệt huyết; khiến tinh thần hoặc động lực của ai đó yếu đi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh công sở, trường học, thể thao để chỉ sự mất động lực. Không nên nhầm với 'depress' (làm buồn), bởi ở đây nhấn mạnh tinh thần và động lực.

Examples

Repeated criticism demoralizes students.

Những lời phê bình liên tục **làm mất tinh thần** học sinh.

Losing every match demoralizes the team.

Thua mọi trận đấu **làm mất tinh thần** cả đội.

Failure often demoralizes young athletes.

Thất bại thường **làm nản lòng** các vận động viên trẻ.

It really demoralizes me when my hard work goes unnoticed.

Khi nỗ lực của tôi không được công nhận, tôi thực sự **cảm thấy mất tinh thần**.

Constant negativity from the manager demoralizes everyone in the office.

Sự tiêu cực liên tục từ quản lý **làm mất tinh thần** mọi người trong văn phòng.

Seeing no progress after months of effort demoralizes even the most determined people.

Sau nhiều tháng nỗ lực nhưng không thấy tiến triển sẽ **làm nản lòng** cả những người kiên trì nhất.